아무 단어나 입력하세요!

"mete" in Vietnamese

ban phátphân phát (hình phạt/phần thưởng)

Definition

Phân phát hoặc trao cho ai đó một điều gì, đặc biệt là hình phạt, trách nhiệm hoặc phần thưởng trong hoàn cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ thường gặp ở cấu trúc 'mete out' như 'mete out punishment'. Mang nghĩa trang trọng và dùng trong hoàn cảnh chính thức. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The judge meted out a harsh sentence.

Thẩm phán đã **ban phát** một bản án nghiêm khắc.

Punishments were meted evenly among the children.

Các hình phạt đã được **phân phát** đồng đều cho các trẻ.

She meted out praise to those who helped.

Cô ấy đã **trao** lời khen cho những người giúp đỡ.

It's not your place to mete out justice.

Đó không phải việc của bạn để **ban phát** công lý.

The coach meted out extra training to the latecomers.

Huấn luyện viên đã **ban phát** thêm bài tập cho những người đến muộn.

He felt the criticism was unfairly meted out.

Anh ấy cảm thấy sự chỉ trích đã bị **ban phát** một cách không công bằng.