아무 단어나 입력하세요!

"messaged" in Vietnamese

nhắn tin

Definition

Liên lạc với ai đó bằng cách gửi tin nhắn qua điện thoại hoặc máy tính. Thường dùng cho trao đổi nhanh, ngắn gọn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Messaged' chỉ sử dụng khi gửi tin nhắn điện tử, không dùng cho thư tay. Có thể đi với 'tôi', 'cô ấy', 'nhóm' v.v.

Examples

She messaged her friend last night.

Cô ấy đã **nhắn tin** cho bạn mình tối qua.

I messaged you this morning but got no reply.

Sáng nay tôi đã **nhắn tin** cho bạn nhưng không nhận được hồi âm.

He messaged the group about the meeting.

Anh ấy đã **nhắn tin** cho nhóm về cuộc họp.

I can't believe she messaged me out of the blue!

Không thể tin được là cô ấy tự nhiên **nhắn tin** cho tôi!

Have you messaged him back yet?

Bạn đã **nhắn tin** lại cho anh ấy chưa?

They messaged each other all night long.

Họ đã **nhắn tin** qua lại với nhau suốt đêm.