"mess about" in Vietnamese
Definition
Không làm việc nghiêm túc, thay vào đó chỉ đùa nghịch hay tiêu tốn thời gian vào những việc không quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, giữa bạn bè hoặc trẻ em. Không dùng cho trường hợp chỉ sai lầm ('mess up').
Examples
Stop messing about and do your homework.
Đừng **nghịch ngợm** nữa, làm bài tập đi.
The children like to mess about in the garden after school.
Bọn trẻ thích **nghịch ngợm** trong vườn sau giờ học.
He always messes about during meetings.
Anh ấy luôn **làm việc linh tinh** trong các cuộc họp.
We were just messing about, nothing serious.
Chúng tôi chỉ **nghịch ngợm** thôi, không có gì nghiêm trọng.
Don’t mess about with my phone, please.
Đừng **nghịch ngợm** điện thoại của tôi, làm ơn.
We spent the afternoon messing about by the river.
Chúng tôi đã **nghịch ngợm** bên bờ sông suốt buổi chiều.