"mesmerizing" in Indonesian
Definition
Sesuatu yang sangat menarik hoặc đẹp đến mức bạn không thể rời mắt hoặc không để ý được.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho thứ gì khiến bạn chăm chú hoặc say mê như nghệ thuật, âm nhạc, cảnh đẹp. Mang nghĩa mạnh hơn 'xinh đẹp' hoặc 'thú vị', ít khi dùng cho điều tiêu cực.
Examples
The dancer's movements were mesmerizing.
Những động tác của vũ công thật sự **mê hoặc**.
The movie had a mesmerizing soundtrack.
Nhạc phim rất **mê hoặc**.
She has mesmerizing green eyes.
Cô ấy có đôi mắt xanh **quyến rũ**.
The city skyline at night is absolutely mesmerizing.
Đường chân trời của thành phố vào ban đêm thật **mê hoặc**.
I found myself lost in his mesmerizing storytelling.
Tôi đã lạc vào cách kể chuyện **mê hoặc** của anh ấy.
Her voice was so mesmerizing that the whole room went silent.
Giọng của cô ấy **mê hoặc** đến nỗi cả phòng im lặng.