아무 단어나 입력하세요!

"meshuggenah" in Vietnamese

người điênngười lập dị (nói đùa)

Definition

Từ này dùng để chỉ một người hành động ngớ ngẩn, lập dị hoặc điên rồ một cách hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng một cách thân mật hoặc đùa cợt giữa bạn bè, không mang ý xúc phạm. Nói ai đó là "người điên" ở đây có ý hài hước.

Examples

My uncle is a real meshuggenah sometimes.

Chú tôi thỉnh thoảng đúng là một **người lập dị**.

Don't be such a meshuggenah!

Đừng làm **người điên** như vậy!

He acted like a meshuggenah at the party.

Anh ấy cư xử như một **người điên** ở bữa tiệc.

You're a real meshuggenah to try that stunt!

Bạn đúng là một **người điên** khi thử làm trò đó!

Only a meshuggenah would wear shorts in the snow.

Chỉ có **người điên** mới mặc quần đùi giữa trời tuyết.

Mom called me a meshuggenah for wanting to bake bread at midnight.

Mẹ gọi tôi là **người điên** vì muốn nướng bánh mì lúc nửa đêm.