"mesh with" in Vietnamese
Definition
Khi một cái gì đó hoặc ai đó phù hợp hoặc hòa hợp một cách tự nhiên với người hay vật khác, đặc biệt về ý tưởng hay tính cách.
Usage Notes (Vietnamese)
'mesh with' thường dùng không trang trọng, mô tả sự ăn ý, hòa hợp giữa con người, ý tưởng hoặc sự vật. Không dùng nghĩa vật lý như lưới. Ví dụ: 'ý tưởng của họ rất hợp với chúng ta'.
Examples
Their ideas mesh with ours perfectly.
Ý tưởng của họ **hòa hợp với** chúng tôi một cách hoàn hảo.
I don't really mesh with big crowds.
Tôi thật sự không **hòa hợp với** đám đông lớn.
These two colors mesh with each other well.
Hai màu này **ăn khớp với** nhau rất tốt.
I'm not sure if my working style will mesh with the new team's culture.
Tôi không chắc phong cách làm việc của mình có **hòa hợp với** văn hóa của nhóm mới không.
Their personalities really mesh with each other, so they get along great.
Tính cách của họ thực sự **hòa hợp với** nhau nên họ rất hợp nhau.
The new app doesn’t mesh with my phone’s software.
Ứng dụng mới **không ăn khớp với** phần mềm điện thoại của tôi.