아무 단어나 입력하세요!

"merry dance" in Vietnamese

làm ai đó bối rốilàm ai đó chạy đôn chạy đáo

Definition

Khiến ai đó bối rối hoặc phải chạy đôn chạy đáo, thường là để trêu chọc hoặc làm khó người đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ Anh-Anh, mang tính không trang trọng, thường thấy trong 'lead someone a merry dance'. Không liên quan đến nhảy thật.

Examples

She led him a merry dance all afternoon.

Cô ấy đã khiến anh ấy phải **chạy đôn chạy đáo** cả buổi chiều.

The kids played a merry dance on their babysitter.

Bọn trẻ đã làm cho cô trông trẻ **rối tung lên**.

He gave me a merry dance trying to find the truth.

Anh ấy khiến tôi **chạy đôn chạy đáo** chỉ để tìm ra sự thật.

She really led us a merry dance before finally telling the secret.

Cô ấy đã bắt chúng tôi **chạy vòng vòng** trước khi tiết lộ bí mật.

Don’t let him lead you on a merry dance with those stories.

Đừng để anh ấy **dắt mũi** bạn với những câu chuyện đó nhé.

I got the runaround at the office—it was a real merry dance.

Ở văn phòng tôi bị **quay như chong chóng**, đúng là một **merry dance**.