"merged" in Vietnamese
Definition
Hai hay nhiều thứ được kết hợp lại thành một, thường nói về tổ chức, nhóm, hoặc tập tin trở thành một thể thống nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ ('các công ty merged', 'tập tin merged'). Không dùng cho việc trộn vật chất thực tế.
Examples
The two companies merged last year.
Hai công ty đó đã **hợp nhất** vào năm ngoái.
Our files have been merged into one document.
Các tập tin của chúng tôi đã được **hợp nhất** thành một tài liệu.
The two rivers merged near the city.
Hai con sông **hợp nhất** gần thành phố.
After months of negotiation, the two teams finally merged their efforts.
Sau nhiều tháng thương lượng, hai nhóm cuối cùng cũng đã **hợp nhất** nỗ lực của mình.
Their ideas gradually merged, creating a new perspective.
Ý tưởng của họ dần dần **hợp nhất**, tạo ra một góc nhìn mới.
When the apps merged, all user accounts were transferred automatically.
Khi các ứng dụng được **hợp nhất**, tất cả tài khoản người dùng đều được chuyển tự động.