"mere mortal" in Vietnamese
Definition
Chỉ người bình thường, không có quyền lực, kỹ năng hay địa vị đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng một cách hài hước hoặc để tự hạ thấp mình. Có thể gặp trong câu như 'chúng ta – những người phàm trần'.
Examples
I'm just a mere mortal trying to do my best.
Tôi chỉ là một **người phàm trần** cố gắng hết sức mà thôi.
Scientists can explain this, but for a mere mortal like me, it’s confusing.
Các nhà khoa học có thể giải thích, nhưng với **người phàm trần** như tôi thì rất rối.
Even a mere mortal can make a difference.
Ngay cả **người phàm trần** cũng có thể tạo ra sự khác biệt.
When it comes to math, I'm a mere mortal among geniuses.
Khi nói đến toán học, tôi chỉ là một **người phàm trần** giữa các thiên tài.
How can we mere mortals keep up with all this technology?
Làm sao chúng ta, những **người phàm trần**, có thể theo kịp công nghệ này?
To a mere mortal, those gourmet recipes look impossible.
Với **người phàm trần**, những công thức cao cấp đó trông thật bất khả thi.