아무 단어나 입력하세요!

"mercurial" in Vietnamese

hay thay đổi thất thường

Definition

Chỉ người hay điều gì đó thay đổi tâm trạng hoặc ý kiến một cách rất nhanh và khó đoán.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nói về tính cách ('mercurial temperament') hoặc tài năng ('mercurial genius'). Không dùng cho những gì ổn định hoặc bình tĩnh. Nhấn mạnh sự thay đổi liên tục, đôi khi mang tính sáng tạo.

Examples

She has a mercurial personality and changes her mind often.

Cô ấy có tính cách **hay thay đổi thất thường** và thường xuyên thay đổi ý kiến.

The weather is very mercurial in this region.

Thời tiết ở vùng này rất **hay thay đổi thất thường**.

His mercurial moods make him hard to work with.

Anh ấy rất khó làm việc cùng vì những cảm xúc **hay thay đổi thất thường**.

Our boss is kind of mercurial—you never know what mood she’ll be in.

Sếp chúng tôi khá **hay thay đổi thất thường**—khó mà biết được hôm nay tâm trạng cô ấy ra sao.

The artist’s mercurial talent amazes everyone; he’s always trying something new.

Tài năng **hay thay đổi thất thường** của nghệ sĩ khiến ai cũng ngạc nhiên; anh ấy lúc nào cũng thử cái mới.

Investors get nervous in a mercurial market like this.

Các nhà đầu tư trở nên lo lắng trong một thị trường **hay thay đổi thất thường** như thế này.