아무 단어나 입력하세요!

"merc" in Vietnamese

Merc (xe Mercedes-Benz)lính đánh thuê

Definition

Trong tiếng Anh Anh, 'Merc' là cách gọi thân mật cho xe Mercedes-Benz. Nó cũng có nghĩa là 'lính đánh thuê', người nhận tiền để chiến đấu thay vì vì lý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Merc' cho xe Mercedes-Benz chỉ dùng trong văn nói hoặc các hội nhóm ô tô. Nghĩa 'lính đánh thuê' xuất hiện trong game, phim hoặc ngữ cảnh quân sự, không dùng chính thức.

Examples

He drives a merc to work every day.

Anh ấy lái **Merc** đi làm mỗi ngày.

The movie is about a group of mercs for hire.

Bộ phim nói về một nhóm **lính đánh thuê** được thuê.

Jake just bought a used merc.

Jake vừa mua một chiếc **Merc** cũ.

Did you see her new merc? It's gorgeous!

Bạn thấy chiếc **Merc** mới của cô ấy chưa? Đẹp quá!

The team hired some tough mercs for the dangerous mission.

Đội đã thuê một số **lính đánh thuê** cứng rắn cho nhiệm vụ nguy hiểm.

"My old merc still runs like a dream," Tom bragged.

"Chiếc **Merc** cũ của tôi vẫn chạy ngon như mơ," Tom khoe.