"menial" in Vietnamese
Definition
Miêu tả công việc đơn giản, lặp đi lặp lại và không yêu cầu kỹ năng đặc biệt, thường bị coi là thấp kém.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến với các cụm 'menial job', 'menial task'. Chủ yếu mô tả công việc chứ không phải con người; tránh dùng mang tính xúc phạm.
Examples
He was given a menial job cleaning the floors.
Anh ấy được giao một công việc **tầm thường**, đó là lau sàn nhà.
Many factory workers do menial tasks every day.
Nhiều công nhân nhà máy làm những việc **tầm thường** mỗi ngày.
Washing dishes is considered a menial chore in many homes.
Rửa chén được coi là một việc **tầm thường** trong nhiều gia đình.
After losing his job, he had to take whatever menial work he could find.
Sau khi mất việc, anh ấy phải làm bất kỳ công việc **tầm thường** nào có thể tìm được.
I don't mind doing menial tasks as long as it helps the team.
Tôi không ngại làm những việc **tầm thường** miễn là điều đó giúp ích cho nhóm.
Some people see cleaning as menial, but it’s important work.
Một số người xem việc dọn dẹp là **tầm thường**, nhưng đó là công việc quan trọng.