"mend fences" in Vietnamese
Definition
Cố gắng cải thiện hoặc hàn gắn mối quan hệ sau khi xảy ra bất hòa, xung đột.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau khi cãi vã, xung đột trong cả hoàn cảnh cá nhân hoặc công việc, không phải nghĩa đen về hàng rào mà là phục hồi quan hệ.
Examples
After their argument, they decided to mend fences.
Sau cuộc cãi nhau, họ quyết định **hàn gắn quan hệ**.
It’s important to mend fences with your colleagues after a disagreement.
Điều quan trọng là **hàn gắn quan hệ** với đồng nghiệp sau khi xảy ra bất hòa.
He called his friend to mend fences after years of silence.
Sau nhiều năm im lặng, anh ấy đã gọi cho bạn để **hàn gắn quan hệ**.
I know we fought last week, but maybe it’s time to mend fences.
Tôi biết chúng ta đã cãi nhau tuần trước, nhưng có lẽ đã đến lúc **hàn gắn quan hệ**.
The politician tried to mend fences with the public after his mistake.
Chính trị gia đó đã cố **hàn gắn quan hệ** với công chúng sau sai lầm của mình.
No one wants to stay angry forever, so let’s just mend fences and move on.
Không ai muốn giận mãi, vậy nên hãy **hàn gắn quan hệ** và tiếp tục đi tiếp.