"meekness" in Vietnamese
Definition
Hiền lành là tính cách nhẹ nhàng, dịu dàng, sẵn lòng chấp nhận người khác mà không nổi giận hay phản kháng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hiền lành' không có nghĩa là yếu đuối mà là khiêm tốn, tự kiểm soát. Dùng nhiều trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học.
Examples
Her meekness makes her easy to get along with.
**Hiền lành** của cô ấy khiến cô dễ hòa đồng với người khác.
He faces problems with meekness, not anger.
Anh ấy đối mặt với khó khăn bằng sự **hiền lành**, không phải tức giận.
Some people see meekness as a strength, not a weakness.
Một số người xem **hiền lành** là điểm mạnh, chứ không phải là yếu đuối.
You don't have to mistake his meekness for lack of confidence.
Bạn không nên nhầm **hiền lành** của anh ấy với thiếu tự tin.
Her meekness stood out in a room full of loud voices.
Trong căn phòng toàn tiếng ồn ào, **hiền lành** của cô ấy nổi bật.
In many traditions, meekness is seen as a virtue worth admiring.
Trong nhiều truyền thống, **hiền lành** được coi là đức tính đáng quý.