아무 단어나 입력하세요!

"mediums" in Vietnamese

phương tiệnnhà ngoại cảm

Definition

'Phương tiện' là những cách, vật liệu hoặc công cụ giúp thực hiện hay truyền đạt điều gì đó. Ngoài ra, có thể chỉ những người tự cho rằng mình giao tiếp được với linh hồn (nhà ngoại cảm).

Usage Notes (Vietnamese)

'Phương tiện' phổ biến khi nói về kênh thông tin hoặc công cụ. 'Nhà ngoại cảm' hiếm gặp, dùng khi nói về người có khả năng đặc biệt. Tùy ngữ cảnh chọn nghĩa thích hợp.

Examples

Television and radio are powerful mediums for sharing information.

Truyền hình và radio là những **phương tiện** mạnh mẽ để chia sẻ thông tin.

Some people believe that mediums can talk to spirits.

Một số người tin rằng **nhà ngoại cảm** có thể nói chuyện với linh hồn.

Social media have become the most popular mediums for young people to connect.

Mạng xã hội đã trở thành những **phương tiện** phổ biến nhất để giới trẻ kết nối.

The exhibition showcased works in multiple mediums, from sculpture to video art.

Triển lãm trưng bày các tác phẩm ở nhiều **phương tiện** khác nhau, từ điêu khắc đến nghệ thuật video.

Artists often use different mediums like paint, clay, or digital tools.

Các nghệ sĩ thường sử dụng nhiều **phương tiện** khác nhau như sơn, đất sét hoặc công cụ kỹ thuật số.

People were skeptical until the mediums delivered a message no one else knew.

Mọi người vẫn còn hoài nghi cho đến khi các **nhà ngoại cảm** truyền đạt một thông điệp mà không ai biết.