아무 단어나 입력하세요!

"meddled" in Vietnamese

can thiệpxen vào

Definition

Tham gia vào việc của người khác mà không được yêu cầu, thường làm mọi việc trở nên khó chịu hoặc phiền toái.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này luôn mang ý nghĩa tiêu cực—chỉ sự xen vào khi không được muốn. Hay đi với giới từ 'in' ('meddled in my life'). Không nhầm với 'help' hay 'intervene'.

Examples

She meddled in her brother's argument.

Cô ấy đã **can thiệp** vào cuộc cãi vã của em trai mình.

The teacher said no one should have meddled in the project.

Giáo viên nói rằng không ai nên **can thiệp** vào dự án.

I wish you hadn't meddled with my computer.

Tôi ước bạn đã không **xen vào** máy tính của tôi.

He always meddled in other people's business, so nobody told him their secrets.

Anh ấy luôn **can thiệp** vào chuyện của người khác nên không ai kể bí mật cho anh.

"Who meddled with my notes?" she demanded as she entered the room.

"Ai đã **xen vào** các ghi chú của tôi vậy?" cô ấy hỏi khi bước vào phòng.

They wouldn’t have failed if you hadn't meddled in the first place.

Họ đã không thất bại nếu bạn không **can thiệp** ngay từ đầu.