아무 단어나 입력하세요!

"mechanized" in Vietnamese

cơ giới hóa

Definition

Hoạt động nhờ máy móc thay vì con người hoặc động vật. Thường dùng để nói về nông nghiệp, nhà máy hoặc thiết bị sử dụng sức mạnh cơ khí với quy mô lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. 'mechanized farming', 'mechanized process' là các cụm phổ biến. Thường chỉ quy mô lớn, không áp dụng cho dụng cụ nhỏ.

Examples

The factory uses mechanized equipment to make cars.

Nhà máy sử dụng thiết bị **cơ giới hóa** để sản xuất ô tô.

Many farms have become mechanized in recent years.

Nhiều trang trại đã trở nên **cơ giới hóa** trong những năm gần đây.

A mechanized army moves faster than one with horses.

Một đội quân **cơ giới hóa** di chuyển nhanh hơn so với đội ngựa.

Thanks to mechanized harvesting, the crops were collected much quicker this season.

Nhờ thu hoạch **cơ giới hóa**, mùa vụ năm nay được gom lại nhanh hơn nhiều.

The bakery became fully mechanized to keep up with demand.

Nhà máy bánh mì đã **cơ giới hóa** hoàn toàn để đáp ứng nhu cầu.

As soon as the process was mechanized, production almost doubled overnight.

Ngay sau khi quy trình được **cơ giới hóa**, sản lượng gần như tăng gấp đôi chỉ sau một đêm.