"meat on your bones" in Vietnamese
Definition
'Có chút thịt trên xương' nghĩa là cơ thể khỏe mạnh hoặc hơi đầy đặn, không quá gầy. Thường dùng để nói ai đó không gầy và trông khỏe mạnh hoặc đủ ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng, thường mang tính vui vẻ hoặc yêu thương. Thường nhấn mạnh sự khỏe mạnh chứ không phải thừa cân. Hay dùng để trấn an hoặc khen ai không quá gầy.
Examples
She has some meat on her bones after recovering from her illness.
Sau khi khỏi bệnh, cô ấy đã có chút **thịt trên xương**.
You need a little more meat on your bones for winter.
Bạn cần có thêm chút **thịt trên xương** cho mùa đông đấy.
My grandmother always says it's good to have meat on your bones.
Bà tôi luôn nói rằng có **thịt trên xương** là tốt.
Don't worry, you've got enough meat on your bones to stay healthy.
Đừng lo, bạn đã có đủ **thịt trên xương** để khỏe mạnh rồi.
After college, I put a little meat on my bones from all the late-night pizza.
Sau đại học, tôi đã có thêm **thịt trên xương** vì mấy bữa pizza khuya.
He likes women with a little meat on their bones—he says they look healthier.
Anh ấy thích phụ nữ có chút **thịt trên xương**—anh bảo họ trông khỏe mạnh hơn.