아무 단어나 입력하세요!

"meat market" in Vietnamese

chợ thịt(nghĩa bóng) nơi nhìn nhận nhau chỉ qua ngoại hình

Definition

Nơi bán nhiều loại thịt tươi sống. Nghĩa bóng, chỉ nơi mà mọi người chỉ được đánh giá qua vẻ bề ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'meat market' cho những nơi bán thịt sống, khác với cửa hàng thịt nhỏ lẻ. Nghĩa bóng mang sắc thái tiêu cực về nơi chỉ đánh giá ngoại hình như quán bar, hội nhóm.

Examples

We bought fresh beef at the meat market.

Chúng tôi đã mua thịt bò tươi ở **chợ thịt**.

The village has a small meat market where people shop every day.

Làng có một **chợ thịt** nhỏ nơi mọi người mua sắm mỗi ngày.

My father works at the local meat market.

Bố tôi làm việc ở **chợ thịt** địa phương.

On Saturday nights, that club turns into a real meat market.

Vào tối thứ Bảy, câu lạc bộ đó thực sự biến thành một **chợ thịt**.

Honestly, online dating apps can feel like a meat market sometimes.

Thật lòng, đôi khi ứng dụng hẹn hò trực tuyến khiến tôi cảm thấy như đang ở **chợ thịt**.

I don't like going to places that have a meat market vibe.

Tôi không thích đến những nơi có cảm giác **chợ thịt** như vậy.