아무 단어나 입력하세요!

"measure up to" in Vietnamese

đáp ứngxứng tầm

Definition

Trở nên tốt, quan trọng hoặc chất lượng như cái gì khác, hoặc đáp ứng các tiêu chuẩn, kỳ vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong câu phủ định hoặc nghi ngờ, đặc biệt khi so sánh với tiêu chuẩn hoặc mong đợi. Khá giống với 'live up to' nhưng nhấn mạnh sự so sánh.

Examples

He didn't measure up to his brother's achievements.

Anh ấy đã không **đáp ứng** được những thành tựu của anh trai mình.

This restaurant does not measure up to my expectations.

Nhà hàng này không **đáp ứng** mong đợi của tôi.

Do you think I can measure up to the challenge?

Bạn nghĩ tôi có thể **đáp ứng** thử thách này không?

No matter how hard she tried, she couldn't measure up to her coach’s standards.

Dù cố gắng thế nào, cô ấy cũng không thể **đáp ứng** được tiêu chuẩn của huấn luyện viên.

The sequel didn't measure up to the original movie.

Phần tiếp theo không **xứng tầm** với phim gốc.

His work finally measured up to what his manager wanted.

Công việc của anh ấy cuối cùng cũng **đáp ứng** được mong muốn của quản lý.