아무 단어나 입력하세요!

"meant to be" in Vietnamese

định mệnhsố phận an bài

Definition

Dùng để nói về điều gì đó xảy ra vì định mệnh hoặc dường như đã được sắp đặt, thường dùng cho tình yêu hoặc số phận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về tình duyên, số phận hoặc sự việc 'đúng người, đúng thời điểm'. Mang tính cảm xúc, không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

They believe they were meant to be together.

Họ tin rằng họ **định mệnh** sinh ra là để bên nhau.

This job was meant to be for you.

Công việc này **định mệnh** dành cho bạn.

Some things are just meant to be.

Có những điều chỉ đơn giản là **số phận an bài**.

After all those years apart, maybe it just wasn’t meant to be.

Sau ngần ấy năm xa cách, có lẽ chỉ là không **định mệnh** thôi.

I missed the flight, but I guess it wasn’t meant to be.

Tôi lỡ chuyến bay, nhưng chắc là không **định mệnh**.

They met by chance and felt it was meant to be.

Họ gặp nhau tình cờ và cảm thấy đó là **định mệnh**.