아무 단어나 입력하세요!

"meandering" in Vietnamese

ngoằn ngoèolan man

Definition

Di chuyển theo đường cong, gập ghềnh thay vì thẳng; cũng dùng cho lời nói hoặc bài viết chuyển chủ đề mà không rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho sông, đường (nghĩa đen), hoặc lời nói, bài viết (nghĩa bóng). Có thể ám chỉ thiếu mục đích hoặc khó theo dõi.

Examples

The meandering river flowed through the valley.

Con sông **ngoằn ngoèo** chảy qua thung lũng.

We took a meandering path through the forest.

Chúng tôi đi theo con đường **ngoằn ngoèo** xuyên rừng.

His story was long and meandering.

Câu chuyện của anh ấy dài và khá **lan man**.

We spent the afternoon meandering through the old city streets.

Chúng tôi dành buổi chiều **lang thang** khắp các con phố cổ.

Her essay was a bit too meandering and hard to follow.

Bài luận của cô ấy hơi quá **lan man** nên khó theo dõi.

He answered my question with a meandering explanation that never got to the point.

Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi bằng một lời giải thích **lan man** mà không đi vào vấn đề chính.