"mean streak" in Vietnamese
Definition
'Mean streak' là phần tính cách khiến một người đôi lúc trở nên độc ác hoặc không tử tế dù bình thường dễ gần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, diễn tả xu hướng tiềm ẩn hoặc đôi khi mới xuất hiện chứ không phải lúc nào cũng vậy; hay đi với 'có' hay 'thể hiện'.
Examples
He has a mean streak when he gets angry.
Khi tức giận, anh ấy để lộ ra **tính cách độc ác**.
Jenny sometimes shows a mean streak at school.
Đôi lúc Jenny thể hiện **tính cách độc ác** ở trường.
Despite his friendly smile, he has a mean streak.
Dù luôn tươi cười, anh ấy vẫn có **tính cách độc ác**.
Don't cross her—she's got a bit of a mean streak.
Đừng gây sự với cô ấy—cô ấy có chút **tính cách độc ác** đấy.
I like him, but that mean streak comes out when he loses at games.
Tôi thích anh ấy, nhưng khi thua trò chơi, **tính cách độc ác** lại lộ ra.
You wouldn't guess it, but even the kindest people can have a mean streak.
Bạn sẽ không ngờ đâu, nhưng ngay cả người tốt nhất cũng có thể có **tính cách độc ác**.