"mean business" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này được dùng khi ai đó thực sự nghiêm túc, không nói chơi, và quyết tâm hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, nhấn mạnh quyết tâm hoặc ý định không đùa. Thường dùng trong thương lượng hoặc cảnh báo. Đừng nhầm với ‘business’ là doanh nghiệp.
Examples
If you bring a contract, it shows you mean business.
Nếu bạn mang theo hợp đồng, điều đó cho thấy bạn **nghiêm túc**.
Her strict voice told us she meant business.
Giọng nghiêm khắc của cô ấy cho chúng tôi biết cô ấy **đã nghiêm túc**.
I mean business—do your homework now.
Tôi **nghiêm túc**—làm bài tập về nhà ngay đi.
When she showed up at the meeting in a suit, we knew she meant business.
Khi cô ấy xuất hiện trong cuộc họp với bộ vest, chúng tôi biết cô ấy **nghiêm túc**.
'Don't make me repeat myself. I mean business,' the coach warned.
'Đừng bắt tôi phải lặp lại. Tôi **nghiêm túc** đấy,' huấn luyện viên cảnh báo.
He smiled, but I could tell from his eyes he meant business this time.
Anh ấy mỉm cười, nhưng tôi nhìn vào mắt anh và biết lần này anh **nghiêm túc**.