아무 단어나 입력하세요!

"mealy" in Vietnamese

bột (dùng cho đồ ăn, trái cây bị khô)bở

Definition

Chỉ đồ ăn, nhất là trái cây hoặc rau củ, khi ăn cảm giác bị khô, bở, như có bột bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực về cảm giác ăn, hay dùng cho táo, khoai tây. Hiếm khi dùng ngoài văn cảnh đồ ăn.

Examples

The apple was dry and mealy.

Quả táo này khô và **bột**.

Potatoes can become mealy if cooked too long.

Khoai tây có thể trở nên **bột** nếu nấu quá lâu.

This banana tastes a bit mealy.

Chuối này ăn có vị hơi **bột**.

I don't like mealy apples—they feel dry and not fresh.

Tôi không thích táo **bột**—ăn thấy khô và không tươi.

The cake turned out a bit mealy because I added too much flour.

Bánh này hơi **bột** vì tôi cho quá nhiều bột mì.

Some old potatoes get kind of mealy inside even if they look fine outside.

Một số củ khoai tây cũ bên ngoài vẫn bình thường nhưng bên trong lại bị **bột**.