아무 단어나 입력하세요!

"maypole" in Vietnamese

cây nêu lễ hội mùa xuâncột maypole

Definition

Một cây cột cao được trang trí bằng ruy băng, hoa và lá cây; mọi người nhảy xung quanh vào các lễ hội mùa xuân, đặc biệt là ngày Quốc tế Lao động ở châu Âu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho các lễ hội truyền thống châu Âu, đặc biệt ở Anh và Đức vào dịp mùa xuân. Không dùng để chỉ cột bình thường mà mang ý nghĩa văn hóa, lịch sử.

Examples

Children dance around the maypole in the village square.

Trẻ em nhảy múa quanh **cây nêu lễ hội mùa xuân** ở quảng trường làng.

The maypole is decorated with colorful ribbons and flowers.

**Cây nêu lễ hội mùa xuân** được trang trí bằng những dải ruy băng sặc sỡ và hoa.

Every spring, people celebrate with a maypole dance.

Mỗi mùa xuân, mọi người tổ chức múa **cây nêu lễ hội mùa xuân**.

Have you ever joined in a maypole dance? It's a lot of fun!

Bạn đã bao giờ tham gia múa **cây nêu lễ hội mùa xuân** chưa? Rất vui đấy!

The village set up a huge maypole for the festival last weekend.

Ngôi làng đã dựng một **cây nêu lễ hội mùa xuân** khổng lồ cho lễ hội cuối tuần trước.

We wove the ribbons around the maypole as part of the tradition.

Chúng tôi đã đan dải ruy băng quanh **cây nêu lễ hội mùa xuân** như một phần của truyền thống.