아무 단어나 입력하세요!

"maxed out" in Vietnamese

đã đạt giới hạnhết mức

Definition

Dùng khi cái gì đó đã đến giới hạn tối đa, như thẻ tín dụng không còn tiền, hoặc ai đó hết năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng kiểu thân mật, thường đi với thẻ tín dụng ('maxed out my credit card'), năng lượng hoặc tài nguyên. Thường ngụ ý đã hết sạch khả năng chịu đựng.

Examples

My credit card is maxed out.

Thẻ tín dụng của tôi **đã đạt giới hạn**.

Her energy was maxed out after the long run.

Sau khi chạy dài, năng lượng của cô ấy **đã hết mức**.

The memory on my phone is maxed out.

Bộ nhớ điện thoại của tôi **đã hết mức**.

I'm feeling totally maxed out after working all weekend.

Làm việc cả cuối tuần xong, tôi cảm thấy **kiệt sức hoàn toàn**.

We tried to add more data, but the server was already maxed out.

Chúng tôi cố thêm dữ liệu nhưng máy chủ **đã đầy bộ nhớ** rồi.

He's maxed out on stress right now; any more and he'll snap.

Anh ấy **đã quá nhiều căng thẳng**, chỉ thêm chút nữa là sụp đổ.