아무 단어나 입력하세요!

"mauling" in Vietnamese

cuộc tấn công dữ dội (bởi động vật)

Definition

Diễn tả một cuộc tấn công dữ dội, nghiêm trọng, thường là do động vật gây ra khiến nạn nhân bị thương nặng do bị cắn hoặc cào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong báo chí đưa tin về việc người bị động vật làm bị thương nghiêm trọng. Có thể dùng nghĩa bóng khi nói đội thua đậm trong thể thao, nhưng thường không nói về vết thương nhỏ.

Examples

The bear's mauling left him with deep wounds.

**Cuộc tấn công dữ dội** của con gấu khiến anh ấy bị thương nặng.

Rescuers arrived soon after the dog mauling.

Đội cứu hộ đến ngay sau **cuộc tấn công dữ dội** của con chó.

The mauling shocked the entire neighborhood.

**Cuộc tấn công dữ dội** này đã làm cả khu phố bàng hoàng.

After the mauling, she needed several surgeries to recover.

Sau **cuộc tấn công dữ dội**, cô ấy phải trải qua nhiều ca phẫu thuật để hồi phục.

The news about the zoo mauling spread quickly all over town.

Tin về **cuộc tấn công dữ dội** ở sở thú lan truyền rất nhanh khắp thị trấn.

That game was a total mauling; the home team didn’t stand a chance.

Trận đấu đó là một **cuộc tấn công dữ dội** thực sự; đội chủ nhà hoàn toàn không có cơ hội.