아무 단어나 입력하세요!

"matted" in Vietnamese

bếtrối

Definition

Khi tóc, lông hoặc cỏ bị dính lại với nhau thành một khối rối rắm, bết mà nhìn không sạch sẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi tóc, lông hoặc cỏ không được gỡ, nhìn bẩn; khác với 'matte' nghĩa là 'không bóng'.

Examples

The dog's fur was matted after playing outside.

Lông của con chó đã bị **bết** lại sau khi chơi ngoài trời.

Her long hair became matted in the wind.

Tóc dài của cô ấy bị **rối** trong gió.

The wet grass was matted down after the rain.

Cỏ ướt đã bị **bết** xuống sau cơn mưa.

My headphones are always getting matted with lint in my bag.

Tai nghe của tôi luôn bị **bết** với xơ vải trong túi.

After a week in the forest, his beard was completely matted.

Sau một tuần trong rừng, râu của anh ấy đã bị **bết** hoàn toàn.

Don’t worry, the cat’s fur looks a little matted, but she’s happy and healthy.

Đừng lo, lông của con mèo trông hơi **bết**, nhưng nó vẫn khỏe mạnh và vui vẻ.