아무 단어나 입력하세요!

"matte" in Indonesian

matdo (bề mặt không bóng)

Definition

Chỉ bề mặt không bóng hoặc sáng, thường nhìn mờ và phẳng. Thường được dùng cho sơn, mỹ phẩm hoặc ảnh.

Usage Notes (Indonesian)

Thường gặp trong kỹ thuật, nghệ thuật, mỹ phẩm: 'matte finish', 'matte lipstick', 'matte photo paper'. Trái nghĩa với 'bóng/láng'. Không dùng nói về người hay thái độ. 'Mat' (một t) nghĩa là tấm thảm lót sàn, không nhầm lẫn.

Examples

The paint in my room has a matte finish.

Sơn trong phòng tôi có lớp phủ **mat**.

She bought a matte lipstick for the party.

Cô ấy đã mua son môi **mat** cho bữa tiệc.

I prefer matte photos over glossy ones.

Tôi thích ảnh **mat** hơn ảnh bóng.

That car looks amazing with the matte black paint.

Chiếc xe đó trông tuyệt vời với lớp sơn đen **mat**.

Try using a matte setting powder to reduce shine on your face.

Hãy thử dùng phấn phủ **mat** để giảm bóng trên mặt.

Artists sometimes choose a matte canvas so colors look more natural.

Các nghệ sĩ đôi khi chọn vải canvas **mat** để màu sắc trông tự nhiên hơn.