아무 단어나 입력하세요!

"matriarchs" in Vietnamese

nữ trưởng tộcnữ lãnh đạo gia đình

Definition

Nữ trưởng tộc là những người phụ nữ đứng đầu hoặc có uy quyền, được tôn trọng trong gia đình, nhóm hoặc cộng đồng. Thường chỉ những người phụ nữ lớn tuổi hoặc có nhiều kinh nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thiên về trang trọng hoặc trung tính. Thường dùng cho các phụ nữ có vai trò lãnh đạo trong gia đình, cộng đồng, động vật (như voi). Không nhầm với 'patriarchs' (nam giới lãnh đạo).

Examples

The matriarchs of the family made all the important decisions.

Các **nữ trưởng tộc** trong gia đình quyết định mọi việc quan trọng.

In elephant herds, the oldest females are usually the matriarchs.

Trong đàn voi, các con cái lớn tuổi nhất thường là **nữ trưởng tộc**.

Many indigenous cultures honor their matriarchs.

Nhiều nền văn hóa bản địa tôn vinh các **nữ trưởng tộc** của mình.

After dinner, the matriarchs gathered in the living room to share family stories.

Sau bữa tối, các **nữ trưởng tộc** tụ tập ở phòng khách để kể chuyện gia đình.

The tradition is passed down by the matriarchs from one generation to the next.

Truyền thống này được **nữ trưởng tộc** truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

You can always count on the matriarchs to keep the family together, no matter what happens.

Bạn luôn có thể tin tưởng các **nữ trưởng tộc** giữ gia đình đoàn kết, dù bất cứ chuyện gì xảy ra.