아무 단어나 입력하세요!

"mateys" in Vietnamese

các bạnđồng đội (kiểu cướp biển, đùa vui)

Definition

Từ này chỉ bạn bè, đồng đội, thường dùng trong ngữ cảnh vui đùa, nhất là khi nói chuyện như cướp biển.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, chỉ dùng khi đùa, nói chuyện kiểu hải tặc như 'Ahoy, mateys!'. Không dùng nơi nghiêm túc hay hàng ngày.

Examples

The pirates called each other mateys.

Các tên cướp biển gọi nhau là **các bạn**.

Ahoy, mateys! Let's sail today.

Ahoy, **các bạn đồng đội**! Hôm nay ta cùng ra khơi nào.

All the mateys cheered on the ship.

Tất cả **các bạn** đều reo hò trên thuyền.

Gather up, mateys, there's treasure ahead!

Tập hợp lại nào, **các bạn**, phía trước có kho báu!

Don't worry, mateys, we've faced worse storms than this.

Đừng lo, **các bạn**, chúng ta đã vượt qua nhiều cơn bão tệ hơn thế này rồi.

When we play pirates, we always shout, "Where are my mateys?"

Khi chúng tôi chơi cướp biển, chúng tôi luôn hét lên: "Các **các bạn đồng đội** của tôi đâu rồi?"