"materialised" in Vietnamese
Definition
Khi một điều gì đó xuất hiện đột ngột hoặc trở thành hiện thực. Có thể dùng cho vật, người hoặc ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết, mang tính trang trọng hơn. Thường chỉ điều gì đó xảy ra bất ngờ hoặc ước mơ, kế hoạch thành sự thật.
Examples
The magician waved his hand and a rabbit materialised.
Ảo thuật gia vung tay và một con thỏ đã **xuất hiện**.
Her dream of traveling the world finally materialised.
Ước mơ đi du lịch vòng quanh thế giới của cô ấy cuối cùng cũng đã **thành hiện thực**.
A thick fog materialised on the road.
Một lớp sương mù dày đặc đã **xuất hiện** trên đường.
The project never materialised because of lack of funding.
Dự án không bao giờ **thành hiện thực** vì thiếu kinh phí.
Just as I was about to leave, she materialised at the door.
Ngay khi tôi định đi thì cô ấy đã **xuất hiện** ở cửa.
None of our fears ever actually materialised.
Không nỗi sợ nào của chúng ta thực sự **thành hiện thực**.