"match made in hell" in Vietnamese
Definition
Cụm từ châm biếm hoặc hài hước mô tả hai người hay vật kết hợp lại rất tệ, thường gây ra nhiều rắc rối.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn dùng với ý hài hước hoặc mỉa mai; không bao giờ mang ý tích cực. Chủ yếu nói về cặp đôi, đồng nghiệp, hoặc mọi sự kết hợp tồi tệ.
Examples
Tom and Jerry are a match made in hell.
Tom và Jerry là một **cặp đôi hoàn cảnh**.
Their skills and personalities make them a match made in hell for this project.
Kỹ năng và tính cách của họ là một **sự kết hợp địa ngục** cho dự án này.
Pineapple on pizza is a match made in hell for some people.
Dứa trên pizza là một **cặp đôi hoàn cảnh** với một số người.
Those two working together? That’s a match made in hell if I’ve ever seen one.
Hai người đó làm việc cùng nhau á? Đúng là **cặp đôi hoàn cảnh** nếu tôi từng thấy.
Mixing my mom’s cooking with my dad’s ideas is a match made in hell.
Kết hợp món ăn của mẹ với ý tưởng của bố là một **sự kết hợp địa ngục**.
When it comes to group projects, laziness and poor communication are a match made in hell.
Làm việc nhóm mà lười biếng với giao tiếp kém là một **sự kết hợp địa ngục**.