"masthead" in Vietnamese
Definition
Phần trên cùng của trang báo hoặc tạp chí, nơi hiển thị tên, logo và thông tin quan trọng; cũng có thể chỉ đỉnh cao nhất của cột buồm trên tàu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngành xuất bản báo chí hoặc hàng hải. Không nhầm với 'headline' (tiêu đề bài viết); 'masthead' liên quan đến thông tin nhận diện ấn phẩm hoặc vị trí trên tàu.
Examples
The newspaper's masthead lists all the editors and staff.
Phần **dòng tiêu đề báo** liệt kê tất cả biên tập viên và nhân viên.
The flag is flying from the ship’s masthead.
Lá cờ bay trên **đỉnh cột buồm** của tàu.
You can find contact information in the masthead of the magazine.
Bạn có thể tìm thấy thông tin liên hệ trong **dòng tiêu đề báo** của tạp chí.
The design team updated the masthead to match the new logo.
Nhóm thiết kế đã cập nhật **dòng tiêu đề báo** để phù hợp với logo mới.
Everyone turns to the masthead when they want to know who runs the magazine.
Mọi người đều xem vào **dòng tiêu đề báo** khi muốn biết ai quản lý tạp chí.
Spotting a light at the masthead can help sailors avoid collisions at night.
Nhìn thấy ánh sáng ở **đỉnh cột buồm** có thể giúp thủy thủ tránh va chạm vào ban đêm.