아무 단어나 입력하세요!

"mastery" in Vietnamese

thành thạolàm chủ

Definition

Khả năng kiểm soát, hiểu biết hoặc kỹ năng tuyệt đối trong một lĩnh vực sau quá trình luyện tập lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học thuật, chuyên môn hoặc rèn luyện kỹ năng. Phổ biến với cụm 'mastery of'. Mang nghĩa trình độ cao, không chỉ là thành thạo cơ bản.

Examples

Her mastery of French is impressive.

**Thành thạo** tiếng Pháp của cô ấy thật ấn tượng.

He is working towards mastery of the piano.

Anh ấy đang nỗ lực để đạt **thành thạo** piano.

Mastery takes time and practice.

**Thành thạo** đòi hỏi thời gian và luyện tập.

Her mastery of the topic made the lecture easy to follow.

**Thành thạo** về chủ đề đã giúp bài giảng của cô ấy dễ hiểu hơn.

You need mastery of basic skills before moving on to advanced ones.

Cần có **thành thạo** các kỹ năng cơ bản trước khi học nâng cao.

It took years to achieve true mastery in martial arts.

Phải mất nhiều năm để đạt được **thành thạo** thực sự trong võ thuật.