아무 단어나 입력하세요!

"masculinity" in Vietnamese

tính nam tính

Definition

Tính nam tính là những đặc điểm, hành vi hoặc vẻ ngoài thường gắn liền với nam giới hoặc sự mạnh mẽ của đàn ông. Bao gồm cả ngoại hình, tính cách hoặc vai trò giới truyền thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc thảo luận về vai trò giới và văn hóa. Một số cụm từ phổ biến: 'nam tính truyền thống', 'nam tính độc hại', 'thể hiện nam tính'. Không nhầm lẫn với 'male' (giới tính sinh học).

Examples

Many cultures value masculinity in different ways.

Nhiều nền văn hóa coi trọng **tính nam tính** theo những cách khác nhau.

He believes sports help develop masculinity.

Anh ấy tin rằng thể thao giúp phát triển **tính nam tính**.

Some people question traditional ideas of masculinity.

Một số người đặt câu hỏi về quan niệm truyền thống về **tính nam tính**.

He's always trying to prove his masculinity to his friends.

Anh ấy luôn cố gắng chứng tỏ **tính nam tính** của mình với bạn bè.

There's a lot of debate around what masculinity means today.

Ngày nay, có rất nhiều tranh luận về ý nghĩa của **tính nam tính**.

He rejects old stereotypes about masculinity and chooses his own path.

Anh ấy từ chối những khuôn mẫu cũ về **tính nam tính** và chọn con đường riêng.