아무 단어나 입력하세요!

"marveling" in Vietnamese

ngạc nhiên thích thútrầm trồ

Definition

Cảm thấy ngạc nhiên hoặc thích thú sâu sắc trước điều gì đó rất đẹp, ấn tượng hoặc lạ thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật; thường đi với 'at', 'về', miêu tả sự kinh ngạc liên tục hoặc kéo dài, đặc biệt khi trải nghiệm lần đầu.

Examples

They stood marveling at the fireworks in the sky.

Họ đứng **ngạc nhiên thích thú** trước màn pháo hoa trên bầu trời.

The children were marveling at the magician's tricks.

Bọn trẻ **trầm trồ** trước những trò ảo thuật của ảo thuật gia.

I spent hours marveling at the paintings in the museum.

Tôi đã dành hàng giờ **ngạc nhiên thích thú** trước các bức tranh trong bảo tàng.

We kept marveling at how fast technology is changing our lives.

Chúng tôi không ngừng **ngạc nhiên** về tốc độ công nghệ thay đổi cuộc sống của mình.

She walked around the garden, marveling at each new flower she saw.

Cô ấy đi dạo quanh vườn, **trầm trồ** trước từng bông hoa mới nhìn thấy.

Honestly, I’m still marveling over how perfectly everything turned out.

Thành thật mà nói, tôi vẫn còn **ngạc nhiên** về việc mọi thứ đã hoàn hảo như thế nào.