"marry up" in Vietnamese
Definition
Cưới người có địa vị hoặc tài chính cao hơn mình; cũng có thể chỉ việc làm cho hai thứ phù hợp hoặc khớp với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý nghĩa không trang trọng, đôi khi hơi tiêu cực nếu nói về việc kết hôn vì địa vị. Trong nghĩa kết hợp, chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự phù hợp, không dùng thay cho ‘kết hôn’ đơn thuần.
Examples
Some people want to marry up to improve their lifestyle.
Một số người muốn **kết hôn với người có địa vị cao hơn** để cải thiện cuộc sống.
It’s hard to marry up our schedules.
Khó để **kết hợp cho phù hợp** lịch của chúng ta.
Sometimes ideas don’t marry up well.
Đôi khi ý tưởng không **kết hợp cho phù hợp**.
He’s always looking to marry up and move into a better social circle.
Anh ấy luôn tìm cách **kết hôn với người có địa vị cao hơn** để hòa nhập vào tầng lớp xã hội tốt hơn.
Let’s try to marry up these two designs so they look consistent.
Hãy thử **kết hợp cho phù hợp** hai thiết kế này để chúng đồng bộ hơn.
Our stories didn’t marry up at all, which made the teacher suspicious.
Câu chuyện của chúng tôi hoàn toàn không **khớp với nhau**, khiến giáo viên nghi ngờ.