아무 단어나 입력하세요!

"marquise" in Indonesian

marquise (quý tộc nữ)cắt marquise (hình viên kim cương)mái che marquise

Definition

'Marquise' là quý tộc nữ (như nữ hầu tước), kiểu mài đá quý dáng thoi, hoặc mái che trang trí trên lối vào.

Usage Notes (Indonesian)

'Marquise' thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, quý tộc châu Âu, hoặc chuyên ngành trang sức. Nghĩa về mái che chỉ phổ biến ở kiến trúc châu Âu.

Examples

The queen spoke with the marquise at the royal ball.

Nữ hoàng đã trò chuyện với **marquise** tại dạ hội hoàng gia.

He bought a diamond in the marquise shape for the ring.

Anh ấy mua viên kim cương cắt **marquise** cho chiếc nhẫn.

A decorative marquise covered the front entrance.

Một **mái che marquise** trang trí đã che lối vào chính.

She wore a stunning necklace with a marquise sapphire pendant.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ mặt đá sapphire **marquise** lộng lẫy.

The historic theater’s marquise lights glowed all night.

Đèn **mái che marquise** của nhà hát lịch sử sáng rực suốt đêm.

Did you know the marquise was famous for her wit and beauty?

Bạn có biết **marquise** nổi tiếng nhờ sự dí dỏm và xinh đẹp không?