아무 단어나 입력하세요!

"marketable" in Vietnamese

dễ tiêu thụdễ bán

Definition

Cái gì đó dễ dàng bán được vì nhiều người muốn mua hoặc phù hợp để bán. Đôi khi cũng dùng cho kỹ năng mà nhà tuyển dụng đánh giá cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh hoặc tuyển dụng như 'marketable skills' (kỹ năng dễ xin việc), 'marketable product' (sản phẩm dễ bán). Không dùng cho mặt hàng tiêu dùng cơ bản.

Examples

Her paintings are very marketable.

Những bức tranh của cô ấy rất **dễ tiêu thụ**.

A good education makes you more marketable.

Học tốt giúp bạn trở nên **dễ tiêu thụ** trên thị trường lao động.

This new phone has many marketable features.

Chiếc điện thoại mới này có nhiều tính năng **dễ tiêu thụ**.

Graphic design is a very marketable skill nowadays.

Thiết kế đồ họa là một kỹ năng rất **dễ tiêu thụ** hiện nay.

Not every idea you have will be marketable.

Không phải ý tưởng nào của bạn cũng **dễ tiêu thụ**.

We need a product that's actually marketable, not just interesting.

Chúng ta cần một sản phẩm thực sự **dễ tiêu thụ**, không chỉ đơn giản là thú vị.