아무 단어나 입력하세요!

"mark my words" in Vietnamese

hãy nhớ lời tôi nóinhớ lấy lời tôi

Definition

Dùng để nhấn mạnh rằng điều bạn nói sẽ trở thành sự thật. Thường sử dụng khi đưa ra dự báo hoặc cảnh báo.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật, thường trước khi dự đoán hoặc cảnh báo. Sắc thái nghiêm túc, đôi khi hơi đe doạ tuỳ vào ngữ điệu.

Examples

Mark my words—it will rain tomorrow.

**Hãy nhớ lời tôi nói**—ngày mai sẽ mưa.

You will regret this decision, mark my words.

Bạn sẽ hối hận vì quyết định này, **hãy nhớ lời tôi nói**.

Mark my words, he won't be late again.

**Nhớ lấy lời tôi**, anh ấy sẽ không đến muộn nữa đâu.

Nobody believes me now, but mark my words, this company will grow fast.

Bây giờ không ai tin tôi, nhưng **nhớ lấy lời tôi**, công ty này sẽ phát triển nhanh chóng.

Mark my words, you'll thank me one day for this advice.

**Nhớ lấy lời tôi**, một ngày nào đó bạn sẽ cảm ơn tôi vì lời khuyên này.

He said, 'mark my words—big changes are coming soon.'

Anh ấy nói: '**hãy nhớ lời tôi nói**—sắp có những thay đổi lớn.'