아무 단어나 입력하세요!

"marabunta" in Vietnamese

marabunta (đàn kiến quân đội lớn)đám đông hỗn loạn (nghĩa bóng)

Definition

Marabunta là tên gọi một đàn kiến quân đội lớn di chuyển cùng nhau và phá huỷ mọi thứ trên đường đi. Từ này cũng dùng để chỉ một đám đông quá nhiều hoặc một thế lực không thể ngăn cản.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong sách vở, khoa học hoặc sử dụng ẩn dụ. Có thể dùng để nói quá lên số lượng đông người: "the marabunta tại trung tâm thương mại" nghĩa là rất nhiều người.

Examples

A marabunta of army ants crossed the forest floor.

Một **marabunta** kiến quân đội đã băng qua mặt đất rừng.

The villagers fear the arrival of the marabunta.

Dân làng sợ sự xuất hiện của **marabunta**.

The crops were destroyed by the marabunta.

Mùa màng bị **marabunta** phá huỷ.

As soon as the doors opened, a marabunta of shoppers rushed inside.

Vừa mở cửa, một **marabunta** người mua sắm đã ùa vào bên trong.

After the concert, the park was left looking like a marabunta had passed through.

Sau buổi hoà nhạc, công viên trông như vừa có một **marabunta** đi qua.

The stadium filled up so fast, it felt like a marabunta of fans.

Sân vận động chật kín rất nhanh, cứ như một **marabunta** người hâm mộ đã tràn vào.