"many moons ago" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này chỉ một thời gian rất xa xưa trong quá khứ, thường được dùng trong văn thơ hoặc khi kể chuyện hồi tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng trong văn nói, chuyện kể, hoặc văn chương, không phải trong văn bản trang trọng. Không mang nghĩa đen về mặt thời gian.
Examples
Many moons ago, people used horses for travel.
**Cách đây rất lâu**, con người dùng ngựa để di chuyển.
My grandfather was born many moons ago.
Ông tôi sinh ra **cách đây rất lâu**.
Dinosaurs lived many moons ago.
Khủng long đã sống **cách đây rất lâu**.
We met many moons ago, but I still remember you.
Chúng ta đã gặp nhau **cách đây rất lâu**, nhưng tôi vẫn còn nhớ bạn.
That story happened many moons ago, back when I was a child.
Câu chuyện đó diễn ra **cách đây rất lâu**, lúc tôi còn nhỏ.
You should have seen this place many moons ago—it looked completely different.
Bạn nên thấy nơi này **cách đây rất lâu**—trông hoàn toàn khác.