아무 단어나 입력하세요!

"many happy returns" in Vietnamese

Chúc mừng sinh nhậtChúc bạn nhiều năm hạnh phúc nữa

Definition

Một cách chúc mừng trang trọng vào dịp sinh nhật hoặc ngày đặc biệt, với hy vọng người đó có thêm nhiều năm hạnh phúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong thiệp chúc mừng sinh nhật hoặc lời chúc trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Wishing you many happy returns on your birthday!

Chúc bạn **chúc mừng sinh nhật** trong ngày sinh nhật nhé!

He wrote 'many happy returns' in the card.

Anh ấy đã viết '**chúc mừng sinh nhật**' trong thiệp.

Please give your grandmother my many happy returns.

Hãy gửi tới bà của bạn lời **chúc mừng sinh nhật** từ tôi nhé.

Every year, my dad sends me a card saying 'many happy returns' and a little note.

Mỗi năm, bố tôi gửi một tấm thiệp với dòng '**chúc mừng sinh nhật**' và một lời nhắn nhỏ.

You probably haven't heard it much—'many happy returns' is pretty old-fashioned these days.

Có lẽ bạn chưa nghe nhiều—'**chúc mừng sinh nhật**' là một câu chúc khá cổ điển.

At the party everyone shouted 'many happy returns!' as the cake came out.

Trong bữa tiệc, mọi người đồng thanh hô '**chúc mừng sinh nhật**!' khi bánh được mang ra.