"mannerly" in Vietnamese
lễ phéplịch sự
Definition
Ứng xử lịch sự, tôn trọng và thể hiện phép tắc với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lễ phép' và 'lịch sự' thường nói về trẻ em hoặc trong hoàn cảnh trang trọng; trong đời thường, dùng 'lịch sự' là phổ biến hơn.
Examples
The children are very mannerly at school.
Các em ở trường rất **lễ phép**.
Please be mannerly at the dinner table.
Làm ơn hãy **lễ phép** khi ở bàn ăn.
He gave a mannerly reply to the question.
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách **lễ phép**.
It's rare to see such mannerly teenagers these days.
Hiện nay hiếm thấy những thanh thiếu niên **lễ phép** như vậy.
Even when he was upset, he stayed mannerly.
Ngay cả khi buồn bực, anh ấy vẫn **lễ phép**.
I appreciate how mannerly you are with guests.
Tôi rất cảm kích bạn luôn **lễ phép** với khách.