아무 단어나 입력하세요!

"mannerly" in Indonesian

lịch sựcó lễ độ

Definition

Cư xử lịch sự, tôn trọng người khác và tuân thủ phép tắc xã hội.

Usage Notes (Indonesian)

'Lịch sự', 'có lễ độ' dùng khi mô tả trẻ em hoặc tình huống trang trọng; giao tiếp hằng ngày thường chỉ cần 'lịch sự'.

Examples

The children are very mannerly at school.

Những đứa trẻ ở trường rất **lịch sự**.

Please be mannerly at the dinner table.

Làm ơn hãy **lịch sự** trên bàn ăn.

He gave a mannerly reply to the question.

Anh ấy trả lời câu hỏi một cách **lịch sự**.

It's rare to see such mannerly teenagers these days.

Ngày nay hiếm thấy thanh thiếu niên nào **lịch sự** như vậy.

Even when he was upset, he stayed mannerly.

Ngay cả khi buồn bực, anh ấy vẫn giữ **lịch sự**.

I appreciate how mannerly you are with guests.

Tôi rất trân trọng sự **lịch sự** của bạn với khách.