아무 단어나 입력하세요!

"mannerisms" in Vietnamese

thói quen cử chỉcử chỉ riêng

Definition

Những cử chỉ, động tác hay cách nói chuyện đặc trưng mà một người thường lặp đi lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều và nói về cử chỉ hoặc thói quen nói chuyện đặc trưng. Có thể được xem là điểm hay, hoặc gây khó chịu. Không giống với ‘manners’ (cách cư xử lịch sự).

Examples

She has unique mannerisms when she talks.

Cô ấy có những **thói quen cử chỉ** rất riêng khi nói chuyện.

His mannerisms make him easy to recognize.

**Thói quen cử chỉ** của anh ấy khiến mọi người dễ nhận ra.

Some mannerisms run in families.

Một số **thói quen cử chỉ** là đặc điểm di truyền trong gia đình.

He fidgets and plays with his hair—those little mannerisms are so him.

Anh ấy cứ khua tay hoặc nghịch tóc—những **thói quen cử chỉ** nhỏ đó đúng là đặc trưng của anh.

Actors study the mannerisms of famous people to play them well.

Diễn viên nghiên cứu **thói quen cử chỉ** của người nổi tiếng để đóng vai cho giống.

Sometimes her mannerisms annoy her friends, but they also make her unique.

Đôi khi những **thói quen cử chỉ** của cô ấy khiến bạn bè khó chịu, nhưng cũng chính chúng làm cô ấy khác biệt.