아무 단어나 입력하세요!

"manitous" in Vietnamese

manitou (linh hồn)các manitou

Definition

Manitou là các thực thể tâm linh hoặc quyền lực trong tín ngưỡng của một số dân tộc bản địa châu Mỹ, thường được xem là linh hồn tự nhiên hoặc thần linh siêu nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'manitou' chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh nghiên cứu về văn hóa, thần thoại, hoặc tôn giáo của người bản địa châu Mỹ. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Some Native American tribes believe in many manitous.

Một số bộ tộc bản địa châu Mỹ tin vào nhiều **manitou**.

People offered gifts to the manitous for good luck.

Người ta dâng tặng quà cho các **manitou** để cầu may mắn.

Each animal and tree was thought to have its own manitou.

Mỗi loài động vật và cây đều được cho là có **manitou** riêng.

The story said the manitous controlled the weather and the forests.

Trong truyện kể, các **manitou** kiểm soát thời tiết và rừng.

He explained that the manitous were not gods, but powerful spirits.

Anh ta giải thích rằng các **manitou** không phải là thần, mà là những linh hồn mạnh mẽ.

You’ll read about manitous a lot in Native American legends.

Bạn sẽ đọc về **manitou** rất nhiều trong các truyền thuyết của người bản địa châu Mỹ.