아무 단어나 입력하세요!

"manipulators" in Vietnamese

kẻ thao túngbộ phận điều khiển (kỹ thuật)

Definition

Người dùng mưu mẹo để kiểm soát hay ảnh hưởng đến người khác vì mục đích cá nhân, hoặc thiết bị cơ khí dùng để di chuyển vật thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho người thường mang hàm ý tiêu cực, ví dụ: 'skilled manipulators'. Trong kỹ thuật hoặc robot, dùng nghĩa trung tính cho bộ phận máy. Không nên nhầm với 'controllers'.

Examples

Some manipulators use lies to get what they want.

Một số **kẻ thao túng** dùng lời nói dối để đạt mục đích.

Robots in factories often have manipulators to move parts.

Robot trong nhà máy thường có **bộ phận điều khiển** để di chuyển linh kiện.

Be careful, some people are skilled manipulators.

Cẩn thận, có những người là **kẻ thao túng** rất giỏi.

She’s one of the best manipulators I’ve ever met—always twisting things her way.

Cô ấy là một trong những **kẻ thao túng** giỏi nhất tôi từng biết—luôn bẻ lái mọi thứ về phía mình.

The company had to replace the faulty manipulators on their assembly line.

Công ty phải thay thế các **bộ phận điều khiển** bị hỏng trên dây chuyền lắp ráp.

You have to watch out for manipulators—they can be really charming at first.

Bạn nên cảnh giác với **kẻ thao túng**—họ có thể rất cuốn hút lúc đầu.